1. Cấu trúc tổng quát của mã Balon
Một part number Balon thường gồm ba khối nối nhau bằng dấu gạch ngang:
[SIZE + PORT] – [SERIES + CẤU HÌNH] – [KẾT NỐI/TRIM]
Ví dụ: 2F-F03N-SE → khối 2F (size/port) · khối F03N (series + cấu hình) · khối SE (kết nối).
Lưu ý: Balon có nhiều dòng và biến thể, nên đây là khung đọc nhanh để định hướng; thông số chính xác luôn cần đối chiếu datasheet/cut sheet của đúng mã.
2. Phần size & port (số đầu + chữ F/R)
Khối đầu tiên cho biết kích thước danh nghĩa và loại port:
- Số: kích thước danh nghĩa (vd
2= 2",6= 6",1/2= 1/2"). - F = Full port: đường kính lỗ thông bằng đường ống — tổn thất áp thấp, Cv cao.
- R = Reduced port: lỗ thông nhỏ hơn một cấp — gọn, nhẹ, chi phí thấp hơn.
Ví dụ 2F = 2" full port; 2R = 2" reduced port.
3. Mã series (F, S, T, C, US, D)
Chữ cái mở đầu khối giữa cho biết series — gắn với dòng sản phẩm, vật liệu và dải áp:
| Mã | Series | Dòng / đặc trưng |
|---|---|---|
| F | Series F | Floating ball valve chủ lực (carbon/stainless) |
| S | Series S | Floating ball valve, cấu hình trim/vật liệu riêng |
| T | Series T | Trunnion ball valve (size lớn, áp cao) |
| C / D | Series C / D | Swing check valve (van một chiều) |
| US | Series US | Floating ball valve dải áp/utility chuyên biệt |
Hai chữ số tiếp theo (vd 03, 13, 93) phản ánh cấu hình/áp suất nội bộ của series; hậu tố N thường chỉ biến thể trim, NL chỉ cấu hình khác.
4. Hậu tố kết nối & trim
Khối cuối cho biết kiểu kết nối (và đôi khi mặt làm kín):
- SE — Threaded End (ren).
- RF — Flanged End, Raised Face (mặt bích).
- SWSE — Socket Weld (hàn socket).
- MF / MG — Male x Female / cấu hình lai.
- BW / WRF — Butt Weld / Weld x Flange.
5. Giải mã ví dụ thực tế
Áp dụng khung trên vào ba mã có thật trong catalog:
| Part number | Size/Port | Series | Kết nối | Là van gì |
|---|---|---|---|---|
| 2F-F03N-SE | 2" Full port | Series F | Threaded End | Floating ball valve carbon steel, ren |
| 2R-F13-RF | 2" Reduced port | Series F | Flanged RF | Floating ball valve, mặt bích Class 150 |
| 6F-T13-RF | 6" Full port | Series T | Flanged RF | Trunnion ball valve carbon steel, Class 150 |
Mẹo tra nhanh: bạn có thể gõ thẳng mã (kể cả viết liền như 2RF13) vào ô "Tra mã hàng" ở trang chủ để lọc ra đúng model, xem datasheet và gửi RFQ. Khi báo giá, hãy kèm cả part number lẫn 5 thông số gốc để tránh nhầm biến thể trim.
Nếu khách chỉ có mã cũ, mã đối thủ hoặc mô tả ngắn, Fast Group có thể hỗ trợ cross-reference sang đúng mã Balon tương đương và chuẩn bị hồ sơ chứng từ kèm theo.