1. Bảo quản van trước khi lắp đặt
Balon Corporation vận chuyển floating ball valve ở trạng thái mở (open position) để bảo vệ ball và seat trong quá trình vận chuyển. Van được đóng gói trong thùng carton hoặc hộp gỗ tùy theo kích thước và dòng sản phẩm.
Một số lưu ý quan trọng khi nhận hàng:
- Handwheel bán riêng: Đối với van có gear operator, handwheel được tháo ra và buộc kèm vào van khi vận chuyển. Handwheel cần lắp lại trước khi đưa vào sử dụng.
- Handle bán riêng: Ngoại trừ Series LM, Series LS và Series W, handle của floating ball valve được bán và vận chuyển tách biệt khỏi van. Kiểm tra đầy đủ phụ kiện khi nhận hàng.
- Điều kiện lưu kho: Luôn bảo quản van ở vị trí mở hoàn toàn, trong nhà, điều kiện sạch và khô. Tránh để van ngoài trời tiếp xúc với mưa, bụi hoặc hơi ăn mòn.
2. Lắp đặt vào hệ thống đường ống
2.1. Hướng lắp — Bi-directional vs. Uni-directional
Floating ball valve Balon tiêu chuẩn seal theo cả hai chiều (bi-directional) và có thể lắp theo bất kỳ hướng nào trên đường ống — không yêu cầu chiều dòng chảy cụ thể.
Tuy nhiên, Balon cũng có phiên bản freeze-resistant uni-directional (chống đóng băng). Van này có mũi tên khắc trên stem chỉ hướng dòng chảy bắt buộc. Nếu van có mũi tên, bắt buộc phải lắp đúng chiều — lắp ngược sẽ mất khả năng seal.
2.2. Quy trình lắp đặt
Lắp van ở vị trí mở (open position). Van nặng cần được nâng vào vị trí bằng dây đai (strap) phù hợp — không dùng tay hoặc các bộ phận van làm điểm tựa nâng.
| Loại kết nối | Yêu cầu kỹ thuật |
|---|---|
| Flanged end | Tuân theo tiêu chuẩn make-up practice được ngành công nhận (industry accepted). Đảm bảo mặt flange sạch, đồng phẳng và gasket đúng spec trước khi siết bolt. |
| Threaded end | Sử dụng thread compound chất lượng cao. Dùng back-up wrench đặt trên body hoặc end adapter gần nhất với điểm kết nối đang siết — tránh để lực xoắn truyền vào thân van. |
Trước khi vận hành van lần đầu: xả sạch đường ống (flush) để loại bỏ xỉ hàn, cát, bùn đất và các tạp chất. Nên bơm và xả nước ít nhất một lần khi van ở trạng thái mở hoàn toàn để tránh debris bị kẹt lại bên trong.
3. Kiểm tra áp suất (Pressure Testing)
Đường ống thường được kiểm tra áp suất (pressure test) trước khi đưa vào vận hành chính thức. Có hai loại pressure test áp dụng cho floating ball valve Balon:
| Loại test | Vị trí van | Áp suất tối đa cho phép | Ghi chú quan trọng |
|---|---|---|---|
| Shell test (kiểm tra thân van) | Mở hoặc partially open | ≤ 1,5 × Rated Working Pressure | Tuyệt đối không thực hiện shell test khi van đóng hoàn toàn |
| Seat test (kiểm tra độ kín của seat) | Đóng hoàn toàn | ≤ 1,1 × Rated Working Pressure | Van phải đóng hoàn toàn mới kiểm tra được seat seal |
4. Bảo trì (Maintenance)
Floating ball valve Balon được thiết kế để không cần bảo trì định kỳ trong điều kiện vận hành bình thường:
- Stem không cần chỉnh định (no adjustment) hay bôi mỡ (no greasing) để duy trì khả năng seal và hoạt động đúng.
- Không có lịch bảo trì định kỳ theo giờ vận hành.
Tuy nhiên, để đảm bảo ball có thể di chuyển tự do sau thời gian dài không sử dụng: vận hành van định kỳ (mở-đóng một chu kỳ đầy đủ). Điều này đặc biệt quan trọng với các van dự phòng (standby valve) hoặc van ít dùng trên hệ thống.
Nếu cần repair kit hoặc spare parts, liên hệ trực tiếp Balon factory tại sales@balon.com hoặc (405) 677-3321.
5. Vận hành đúng kỹ thuật
5.1. Nguyên tắc cơ bản — Fully Open hoặc Fully Closed
Ball valve được thiết kế để sử dụng ở vị trí mở hoàn toàn hoặc đóng hoàn toàn. Đây là nguyên tắc bất biến, áp dụng với tất cả floating ball valve Balon:
5.2. Vận hành van có Gear Operator
Với các van lắp gear operator (hộp số), vị trí indicator nằm ở trên đỉnh gearbox. Quy tắc quay handwheel:
| Thao tác | Chiều quay handwheel |
|---|---|
| Mở van (Open) | Ngược chiều kim đồng hồ (counterclockwise) |
| Đóng van (Close) | Theo chiều kim đồng hồ (clockwise) |
5.3. Giới hạn 90° — Không vượt điểm dừng
Ball valve chỉ cần quay 90° để chuyển từ Open sang Closed. Nếu dùng lực quá mức để cố xoay ball vượt qua điểm dừng 90°, sẽ gây:
- Hư hỏng valve stops
- Misalign ball (ball lệch khỏi vị trí chính xác)
- Mất khả năng seal hoàn toàn
Khi van khó xoay: không tăng lực. Kiểm tra nguyên nhân (áp suất chênh lệch, debris, nhiệt độ) trước khi tiếp tục thao tác.
6. Giới hạn áp suất và nhiệt độ (P/T Limits)
Van phải luôn vận hành trong giới hạn áp suất và nhiệt độ do manufacturer quy định. Giới hạn P/T phụ thuộc vào vật liệu thân van (shell material) và vật liệu seat (seating material). Dưới đây là bảng theo IOM Balon 2025:
Bảng 1: WCB / A105 — Carbon Steel (Pressure tính bằng PSI)
| Seat Material / Nhiệt độ tối đa | Class 150 | Class 300 | Class 600 | Class 900 | Class 1500 |
|---|---|---|---|---|---|
| -20°F đến 100°F (baseline) | 285 | 740 | 1,480 | 2,220 | 3,705 |
| Nylon seat / max 212°F | 256 | 677 | 1,354 | 2,026 | 3,380 |
| PEEK seat / max 350°F | 215 | 645 | 1,287 | 1,932 | 3,220 |
Bảng 2: LCC / LF2 — Low-Temperature Carbon Steel (Pressure tính bằng PSI)
| Seat Material / Nhiệt độ tối đa | Class 150 | Class 300 | Class 600 | Class 900 | Class 1500 |
|---|---|---|---|---|---|
| -50°F đến 100°F (baseline) | 285 | 740 | 1,480 | 2,220 | 3,705 |
| Nylon seat / max 212°F | 256 | 677 | 1,354 | 2,026 | 3,380 |
| PEEK seat / max 350°F | 215 | 645 | 1,287 | 1,932 | 3,220 |
Với van có TFE seat (Teflon/PTFE), giới hạn P/T tra trên website Balon (www.balon.com) hoặc liên hệ factory vì có bảng riêng.
Lưu ý quy đổi: 1 bar ≈ 14,5 PSI. Class 150 (285 PSI) ≈ 19,7 bar; Class 300 (740 PSI) ≈ 51 bar; Class 600 (1.480 PSI) ≈ 102 bar.
7. Sai lầm phổ biến cần tránh
| Sai lầm | Hậu quả | Đúng phải làm |
|---|---|---|
| Shell test khi van đang đóng hoàn toàn | Hư hỏng seat, mất khả năng seal | Shell test chỉ khi van mở hoặc partially open |
| Dùng ball valve làm control valve (throttle) | Seat mài mòn nhanh, hư hỏng bộ phận khác | Chỉ vận hành ở fully open hoặc fully closed |
| Lắp van uni-directional ngược chiều dòng chảy | Mất khả năng seal, rò rỉ | Kiểm tra mũi tên trên stem trước khi lắp |
| Để nước đọng trong van sau pressure test | Đóng băng, nứt thân van và đường ống | Xả hết nước sau khi test xong |
| Không flush đường ống trước khi vận hành | Xỉ hàn, cát kẹt trong seat, mài mòn ball | Flush trước, fill-drain với van mở hoàn toàn |
| Dùng lực quá tay để xoay vượt 90° stop | Hỏng valve stops, misalign ball | Dừng khi gặp điểm dừng cơ học, điều tra nguyên nhân |
| Không lắp handle (handle bán riêng) | Van không vận hành được, nhầm lẫn trạng thái | Kiểm tra phụ kiện khi nhận hàng, lắp đủ trước khi nghiệm thu |
Floating Ball Valve Balon — Một số model phổ biến
Xem thông số kỹ thuật, cut sheet và báo giá theo từng part number:
3F-F14N-RF
3" Floating Ball Valve, Class 150, Carbon Steel, Full Port, RF Flanged, NACE MR0175
Xem thông số →