⚠ Cảnh báo an toàn Trước khi sửa chữa van đã qua sử dụng: bịt kín cả hai đầumở-đóng van đầy một chu kỳ để xả hết áp suất bên trong body cavity. Trunnion ball valve có thể giải phóng áp suất dư trong body cavity qua downstream seat một cách bất ngờ — không đứng trong vùng nguy hiểm khi thao tác.

1. Trunnion vs. Floating — Điểm khác biệt kỹ thuật cần biết

Trunnion mounted ball valve khác floating ball valve ở nguyên lý giữ ball: thay vì để ball "nổi" và được áp suất dòng chảy ép vào seat, trunnion valve cố định ball bằng trunnion bearing ở trên và dưới, trong khi seat được lò xo ép vào ball. Điều này tạo ra một số đặc điểm riêng biệt ảnh hưởng trực tiếp đến cách lắp đặt và vận hành:

Đặc điểmFloating Ball ValveTrunnion Ball Valve
Cơ chế sealBall nổi, áp suất ép ball vào downstream seatBall cố định, spring-loaded seat ép vào ball
Body cavityKhông có khoang riêng biệtCó khoang riêng (body cavity) — cần bleed fitting
Torque vận hànhTăng theo áp suất và kích thướcTorque thấp hơn ở áp suất cao — phù hợp size lớn
Ứng dụng chínhSize nhỏ đến trung bình, áp suất vừaSize lớn (>6"), áp suất cao, pipeline
Secondary sealingKhông cóCó grease injection fitting
Vận chuyểnCarton hoặc hộp gỗHộp gỗ (wooden boxes)

2. Bảo quản và nhận hàng

Balon vận chuyển trunnion mounted ball valve trong hộp gỗ (wooden boxes) — khác với floating ball valve có thể được đóng trong carton. Handwheel trên gear-operated valve được tháo ra và buộc kèm vào van khi vận chuyển.

Điều kiện lưu kho: luôn giữ van ở vị trí mở hoàn toàn, trong nhà, sạch và khô. Không để van tiếp xúc với môi trường ăn mòn, độ ẩm cao hoặc bụi bẩn khi chưa lắp vào hệ thống.

3. Lắp đặt vào hệ thống đường ống

3.1. Hướng lắp — Bi-directional

Trunnion ball valve Balon seal theo cả hai chiều (bi-directional) và có thể lắp theo bất kỳ hướng nào. Không có yêu cầu chiều dòng chảy như một số loại valve khác.

3.2. Nâng chuyển và lắp đặt — Điểm quan trọng nhất

Trunnion ball valve ở size lớn có trọng lượng đáng kể (10" Class 150 = 937,5 lbs ≈ 425 kg; 12" Class 300 = 1.670 lbs ≈ 758 kg). Việc nâng chuyển sai cách là nguyên nhân hàng đầu gây hư hỏng van trước khi lắp đặt:

Quy tắc nâng chuyển trunnion valve
  • ✅ Đặt dây đai (strap) quanh conduit gần flange hoặc qua eye bolt (nếu có)
  • Không bao giờ đặt strap quanh gear operator, handwheel hoặc actuator
  • ✅ Giữ flange end protectors cho đến khi lắp xong — tháo ra lúc cuối cùng
  • ✅ Lắp van ở vị trí mở (open position)

Strap đặt trên gear operator hoặc actuator có thể làm cong trục, lệch gearbox và hỏng cơ cấu điều khiển — chi phí repair đắt hơn nhiều so với van bị hỏng do cách khác.

3.3. Kết nối flanged

Tuân theo tiêu chuẩn make-up practice được ngành công nhận (industry accepted). Trunnion valve Balon chỉ dùng flanged end connection — không có threaded end trong dòng trunnion. Đảm bảo flange face sạch, đồng phẳng và gasket đúng rating trước khi siết bolt theo đúng torque sequence.

3.4. Flush đường ống

Trước khi vận hành lần đầu, xả sạch đường ống để loại bỏ xỉ hàn, cát, bùn đất. Tất cả van phải ở vị trí mở hoàn toàn trong quá trình flush để tránh debris bị kẹt trong body cavity.

4. Kiểm tra áp suất (Pressure Testing)

Trunnion valve Balon áp dụng cùng nguyên tắc pressure testing với floating valve:

Loại testVị trí vanÁp suất tối đaLưu ý đặc biệt với trunnion
Shell test Mở hoặc partially open ≤ 1,5 × Rated Working Pressure Đảm bảo tất cả van trong hệ thống đang mở khi bắt đầu bơm pressure test medium
Seat test Đóng hoàn toàn ≤ 1,1 × Rated Working Pressure

Sau khi hoàn thành test: xả toàn bộ pressure test medium ra khỏi hệ thống với tất cả van ở vị trí mở hoàn toàn để tránh tích tụ debris. Nước đọng lại trong body cavity của trunnion valve có thể đóng băng và gây nứt vỡ cả van lẫn các đường ống/fitting liên quan.

5. Vận hành và body bleed fitting

5.1. Nguyên tắc cơ bản — Fully Open hoặc Fully Closed

Giống floating ball valve, trunnion ball valve chỉ được vận hành ở fully open hoặc fully closed. Không throttle. Vận hành ở vị trí partially open gây mài mòn seat, có thể hư hỏng van và các thiết bị liên quan trên đường ống.

5.2. Gear Operator — Chiều quay và Position Indicator

Thao tácChiều quay handwheelXác nhận vị trí
Mở van (Open)Ngược chiều kim đồng hồ (counterclockwise)Position indicator trên đỉnh gearbox
Đóng van (Close)Theo chiều kim đồng hồ (clockwise)Position indicator trên đỉnh gearbox

Không dùng lực quá mức để xoay vượt điểm dừng 90° — sẽ hỏng valve stops và misalign ball.

5.3. Body Bleed Fitting — Drain và Kiểm tra áp suất body cavity

Đây là tính năng đặc trưng của trunnion valve, không có ở floating ball valve. Body bleed fitting cho phép:

⚠ Cảnh báo khi thao tác body bleed fitting Khi mở bleed fitting, chất lỏng và debris sẽ phụt ra dưới áp suất qua lỗ bleed. Xác định vị trí lỗ bleed trước và đứng tránh xa vùng phun. Bảo vệ nhân sự và thiết bị xung quanh.
Cảnh báo đặc biệt: Residual pressure trong body cavity Trunnion mounted ball valve có thể giải phóng áp suất dư từ body cavity qua downstream seat một cách bất ngờ (spontaneous pressure release). Kỹ sư và thợ vận hành phải luôn bảo vệ bản thân và thiết bị khỏi nguy cơ này khi tiếp cận van đang trong quá trình xả áp.

6. Double Block and Bleed (DBB)

Double block and bleed là thủ tục cô lập áp suất quan trọng trong hệ thống pipeline và O&G, trong đó trunnion ball valve đóng vai trò thiết yếu. Quy trình DBB với van Balon:

BướcHành độngĐiều kiện bắt buộc
1Đóng van hoàn toàn (closed position)Van phải ở trạng thái closed trước khi thực hiện DBB
2Xác định vị trí body bleed fitting và lỗ bleed holeĐứng tránh xa vùng có thể phun chất lỏng dưới áp
3Mở bleed fitting từ từ để xả áp body cavityKiểm soát chất lỏng/khí thoát ra — thu hồi đúng quy trình
4Xác nhận body cavity đã depressurizeXem bước 5 về rủi ro bleed fitting bị bịt bởi debris
5Xác nhận bằng cách cycle van (mở-đóng) trước khi tháo lắpTránh nhầm lẫn "body đã xả áp" khi thực ra bleed fitting bị block
Rủi ro: Bleed fitting bị block bởi debris Trong một số trường hợp, cặn bã và tạp chất có thể bịt kín body bleed fitting, tạo cảm giác sai lầm rằng body cavity đã depressurize trong khi thực tế vẫn còn áp suất. Trước khi tháo bất kỳ bộ phận nào của van: mở và đóng van đầy một chu kỳ hoàn chỉnh để xác nhận không còn áp suất kẹt trong body cavity.

7. Bảo trì và Secondary Sealing

7.1. Bảo trì thông thường

Trunnion ball valve Balon không yêu cầu bảo trì định kỳ để duy trì vận hành và khả năng seal. Stem không cần chỉnh định hay bôi mỡ trong điều kiện vận hành bình thường. Vận hành van định kỳ (mở-đóng một chu kỳ) để đảm bảo ball có thể di chuyển tự do — đặc biệt quan trọng với van ít dùng.

7.2. Secondary Sealing — Grease Injection

Đây là tính năng chỉ có ở trunnion valve, không có ở floating ball valve. Trunnion valve Balon được trang bị grease injection fitting — cho phép bơm mỡ vào để:

Quy trình secondary sealing đúng kỹ thuật Khi cần phục hồi seat seal: bơm mỡ vào upstream injection fitting (phía áp suất cao). Luôn kiểm tra khả năng tương thích của mỡ với vật liệu van (seal, seat, O-ring) và với chất lỏng trong đường ống trước khi bơm. Mỡ không tương thích có thể làm hỏng seal.

8. Giới hạn áp suất và nhiệt độ (P/T Limits)

Trunnion valve Balon có bảng P/T giới hạn đến Class 900 (không có Class 1500 như floating valve). Luôn vận hành trong giới hạn này:

Bảng 1: WCB / A105 — Carbon Steel (Pressure tính bằng PSI)

Nhiệt độClass 150Class 300Class 600Class 900
-20°F đến 100°F (baseline)2857401,4802,220
250°F (≈ 121°C)2456681,3352,000

Bảng 2: LCC / LF2 — Low-Temperature Carbon Steel (Pressure tính bằng PSI)

Nhiệt độClass 150Class 300Class 600Class 900
-50°F đến 100°F (baseline)2857401,4802,220
250°F (≈ 121°C)2456681,3352,000

Lưu ý: LF2 và LCC là vật liệu carbon steel low-temperature, phù hợp ứng dụng đến -50°F (-46°C). Quy đổi: Class 150 (285 PSI) ≈ 19,7 bar; Class 300 (740 PSI) ≈ 51 bar; Class 600 (1.480 PSI) ≈ 102 bar; Class 900 (2.220 PSI) ≈ 153 bar.

9. Sai lầm phổ biến cần tránh

Sai lầmHậu quảĐúng phải làm
Đặt strap nâng vào gear operator hoặc actuator Cong trục, lệch gearbox, hỏng cơ cấu điều khiển Strap quanh conduit gần flange hoặc qua eye bolt
Tháo flange end protector sớm khi nâng chuyển Va đập hỏng flange face, nhiễm bẩn bên trong van Giữ đến lúc lắp đặt xong mới tháo
Shell test khi van đóng hoàn toàn Hư hỏng seat, mất khả năng seal Shell test chỉ khi van mở hoặc partially open
DBB khi van đang mở Procedure không hợp lệ, không cô lập được áp suất DBB phải thực hiện khi van đóng hoàn toàn
Tin vào bleed fitting để xác nhận body đã hết áp Debris block fitting → nhầm tưởng đã xả áp → tai nạn Luôn cycle van (mở-đóng) trước khi tháo lắp bất kỳ bộ phận nào
Bơm mỡ vào downstream injection fitting Không phục hồi được seat seal, mỡ vào sai vị trí Luôn bơm vào upstream fitting khi cần restore seat seal
Bơm mỡ không tương thích với vật liệu hoặc process fluid Hỏng O-ring, seal — rò rỉ nặng hơn trước khi bơm Kiểm tra compatibility trước khi bơm bất kỳ loại mỡ nào
Để nước đọng trong body cavity sau pressure test Đóng băng → nứt thân van và thiết bị liên quan Xả hết test medium, drain body cavity sau khi test

Trunnion Ball Valve Balon — Một số model phổ biến

Xem thông số kỹ thuật, cut sheet và báo giá theo từng part number:

10F-T13-RF Trunnion Ball Valve Class 150 10 inch Carbon Steel RF

10F-T13-RF

10" Trunnion Ball Valve, Class 150, Carbon Steel, Full Port, RF Flanged

Xem thông số →
Trunnion Ball Valve Balon Class 300 Carbon Steel dầu khí

6F-T33-RF

6" Trunnion Ball Valve, Class 300, Carbon Steel, Full Port, RF Flanged

Xem thông số →
Trunnion Ball Valve Balon Series T Class 150 gearbox operator

6F-T13-RF

6" Trunnion Ball Valve, Class 150, Carbon Steel, Full Port, RF Flanged

Xem thông số →
Cần báo giá hoặc hỗ trợ kỹ thuật? Fast Group là nhà phân phối chính hãng Balon tại Việt Nam — hỗ trợ vendor và EPC contractor về hàng hóa, chứng từ CO/CQ, datasheet và báo giá. Liên hệ ngay →