1. ANSI Class là gì, tại sao không phải là áp suất trực tiếp?

ANSI Class (hay còn gọi là Pressure Class, PN theo cách nói của ASME B16.34) là mã phân loại áp suất của van và mặt bích, không phải là áp suất tối đa tính bằng PSI hay bar. Con số Class 150, 300, 600... chỉ có nghĩa là mã nhóm — áp suất thực tế (WP — Working Pressure hoặc CWP — Cold Working Pressure) phụ thuộc vào hai biến:

  1. Vật liệu thân van (body material) — cùng Class 300 nhưng CS sẽ có WP khác SS.
  2. Nhiệt độ vận hành — cùng một van, ở nhiệt độ càng cao WP cho phép càng giảm.

Trong catalog Balon, áp suất được niêm yết theo điều kiện tiêu chuẩn (100°F / 38°C) cho thân Carbon Steel, phù hợp với ASME B16.34 Table 2. Đây là dữ liệu dùng được cho phần lớn ứng dụng dầu khí thông thường.

2. Bảng đối chiếu ANSI Class — PSI WP trong catalog Balon

ANSI ClassPSI WP (CS, 100°F)bar WP (~)Dòng Balon có sẵnSize range điển hình
Class 150285 PSI~19.6 barFloating F/S, Trunnion T13, Check D1/4"–12"
Class 300740 PSI~51.0 barFloating F/S/LS, Trunnion T33, Check D931/4"–12"
Class 6001,480 PSI~102 barFloating F/S, Trunnion T631/4"–12"
Class 9002,220 PSI~153 barFloating F/S, Trunnion T931/4"–6"
Class 15003,705 PSI~255 barFloating F Series (F93)1/2"–2"
Non-ANSI: 750 PSI750 PSI~52 barFloating Series S screwed1/4"–2"
Non-ANSI: 1000 PSI1,000 PSI~69 barFloating Series S screwed/socket1/4"–4"
Non-ANSI: 2000 PSI2,000 PSI~138 barFloating Series S/F socket/screwed1/4"–4"
Non-ANSI: 3000 PSI3,000 PSI~207 barFloating Series F/LM socket/screwed1/4"–2"
Non-ANSI: 5000 PSI5,000 PSI~345 barFloating Series F/S socket/screwed1/4"–4"

Lưu ý: các dòng Non-ANSI (750, 1000, 2000, 3000, 5000 PSI) là rated PSI WP at 100°F — không có mặt bích ANSI, dùng kết nối screwed (NPT/BSP) hoặc socket weld. Đây là loại phổ biến trong instrumentation và hệ thống đường ống áp cao kích thước nhỏ.

3. Đọc ANSI Class từ part number Balon

Part number Balon mã hóa ANSI Class qua chữ số thứ hai trong tên series:

Ký tự trong part numberÝ nghĩaVí dụ
13Class 150 (285 PSI WP)6F-T13-RF, 4F-D13-RF
33Class 300 (740 PSI WP)6F-T33-RF, 2F-F33-RF
63Class 600 (1,480 PSI WP)4F-T63-RF, 2F-F63-RF
93Class 900/1500 (2220/3705 PSI WP)4F-T93-RF, 2R-F93-XX
033000 PSI WP (non-ANSI)1/4F-F03N-SE
055000 PSI WP (non-ANSI)1/2R-S05-SE

Quy tắc này nhất quán trong toàn bộ catalog Balon — áp dụng cho cả floating ball valve (Series F, S, LS, LM, US), trunnion (Series T) và swing check valve (Series D).

Trunnion Ball Valve Balon Class 300 — 6F-T33-RF, 740 PSI WP
Series T Class 300 (6F-T33-RF) — 740 PSI WP, kết nối flanged RF, thân Carbon Steel.

4. Nguyên tắc chọn ANSI Class cho dự án

Trong thực tế thiết kế piping, ANSI Class của van phải bằng hoặc cao hơn ANSI Class của đường ống (piping class). Không bao giờ dùng van Class thấp hơn rating của tuyến.

Áp suất vận hành tuyến (MAWP)ANSI Class tối thiểu khuyến nghịGhi chú
Dưới 285 PSI (~19.6 bar)Class 150Phổ biến cho utility, low pressure gas
286–740 PSI (19.7–51 bar)Class 300Medium pressure process, trunk line
741–1480 PSI (51–102 bar)Class 600High pressure process, gas injection
1481–2220 PSI (102–153 bar)Class 900High pressure O&G, wellhead
Trên 2220 PSI (>153 bar)Class 1500 hoặc Non-ANSI ratedXem loại floating F93 hoặc screwed 5000 PSI

Ngoài MAWP, cần chú ý thêm test pressure (hydrotest = 1.5× MAWP thường) và temperature derating: nếu nhiệt độ vận hành > 200°F (93°C), tra lại bảng pressure-temperature trong ASME B16.34 để biết WP thực tế của van.

5. MOP, MAWP và ANSI Class — phân biệt

Ba khái niệm này thường bị nhầm lẫn trong hồ sơ kỹ thuật:

Ví dụ thực tế: tuyến gas injection MOP = 680 PSI, MAWP = 720 PSI → cần ANSI Class 300 (740 PSI WP). Chọn Class 150 (285 PSI) là sai; Class 600 (1480 PSI) là đúng nhưng overspec (tốn kém hơn Class 300).