1. Vì sao end connection quan trọng?

End connection ảnh hưởng tới ba thứ: độ kín mối nối, khả năng tháo lắp bảo trì, và chi phí lắp đặt. Chọn sai kiểu kết nối có thể khiến van không khớp đường ống, phải gia công thêm hoặc làm lại hồ sơ. Hậu tố trên part number Balon cho biết kiểu kết nối — ví dụ SE (Threaded), RF (Flanged), SWSE (Socket Weld). Xem bài đọc part number van Balon.

2. Threaded End & Socket Weld

Threaded End (ren, hậu tố SE / NPT)

Kết nối ren, lắp nhanh, không cần hàn — phù hợp size nhỏ (thường ≤ 2") và áp suất vừa. Ưu điểm: dễ lắp, dễ thay. Nhược: với rung động/chu kỳ nhiệt cao, mối ren có thể rò theo thời gian.

Socket Weld (hàn socket, hậu tố SWSE)

Ống được cắm vào socket rồi hàn quanh — mối nối kín và bền, chịu áp/nhiệt tốt hơn ren, lý tưởng cho đường ống áp cao size nhỏ. Nhược: cần thợ hàn và khó tháo lắp nhanh.

3. Flanged End RF & ANSI

Mặt bích (Flanged, hậu tố RF — Raised Face) bắt bu-lông theo tiêu chuẩn ANSI/ASME (Class 150, 300, 600...). Đây là kiểu kết nối dễ tháo lắp và bảo trì nhất, phổ biến cho size trung–lớn và dự án yêu cầu tiêu chuẩn hóa. Cần đảm bảo class mặt bích van khớp với class đường ống. Quan hệ giữa Class và áp suất xem bài về ANSI Class & pressure rating.

Van Balon mặt bích flanged RF ANSI Class 150
Floating ball valve Balon mặt bích RF — ANSI Class 150, dễ tháo lắp bảo trì.

4. Weld x Flange, Grooved, Wafer & cấu hình lai

5. Bảng chọn nhanh theo size & áp suất

Kết nốiSize phù hợpƯu điểmLưu ý
Threaded (SE)Nhỏ (≤2")Lắp nhanh, dễ thayHạn chế rung/nhiệt cao
Socket Weld (SWSE)Nhỏ, áp caoKín & bềnCần hàn, khó tháo
Flanged RFTrung–lớnDễ bảo trì, chuẩn hóaKhớp class mặt bích
Weld x FlangeTrung–lớnLinh hoạt lắp đặtMột đầu cần hàn
Grooved (GE)Utility/PCCCLắp/tháo nhanhCần coupling

Mẹo chọn: ưu tiên Flanged cho van cần bảo trì định kỳ; chọn Socket Weld/Butt Weld cho áp cao cần độ kín tuyệt đối; chọn Threaded cho size nhỏ lắp nhanh. Luôn khớp tiêu chuẩn kết nối giữa van và đường ống trước khi đặt hàng.