1. Cut sheet là gì và tải ở đâu

Cut sheet (hay product data sheet / catalog page) là tài liệu một vài trang tóm tắt đầy đủ thông số kỹ thuật của một nhóm van: part number, vật liệu, áp suất rated, kết nối, bảng kích thước (dimension table) và bản vẽ outline. Đây là tài liệu dùng để:

Cut sheet van Balon có sẵn tại website Balon (balon.com) dưới từng group sản phẩm, hoặc yêu cầu trực tiếp qua Fast Group theo part number cụ thể.

2. Giải thích bảng dimension — Floating Ball Valve

Bảng dimension trong cut sheet floating ball valve Balon thường có header:

SIZE | CATALOG NUMBER | PORT | WP | A | B | C | D | E | F | LBS. | Cv

Giải thích từng cột:

CộtÝ nghĩaĐơn vịDùng cho
SIZEKích thước đường ống danh nghĩa × port size × outlet size (ví dụ: .25 × .375 × .25)inchXác nhận đúng size đặt hàng
CATALOG NUMBERPart number đầy đủ (và part number vật liệu thay thế trong cùng nhóm)Đặt hàng, cross-reference
PORTĐường kính lỗ thông của bi (bore diameter) — Full Port = bằng ID ống; Reduced Port = nhỏ hơn ID ốnginchTính pressure drop; pigging requirement
WPWorking Pressure tại 100°F (chỉ có ở series non-ANSI)PSIXác nhận đúng pressure class
AFace-to-Face (F-F): chiều dài từ mặt end connector phía này đến mặt end connector phía kia — đo theo trục dòng chảyinchKiểm tra khoảng hở khi thay van, layout
BEnd-to-End của thân van (body width): chiều rộng thân van đo theo trục vuông góc với dòng chảyinchClearance phía bên
CChiều cao tổng thể (Height): từ đáy van tới đỉnh tay gạt hoặc gland — khoảng không gian cần phía trên vaninchClearance phía trên, không gian vận hành
DChiều dài tay gạt (Handle length) hoặc đường kính handwheelinchClearance khi xoay tay gạt 90°
EChiều cao từ tâm đường ống đến đỉnh tay gạt (Centerline to Top of Handle)inchClearance phía trên tính từ pipe CL
FChiều cao từ đáy van đến tâm đường ống (Bottom of Valve to Pipe CL)inchKhoảng cách cần khi đỡ bên dưới
LBS.Trọng lượng van (net weight, không bao gồm actuator)pound (lb)Tải đỡ đường ống, logistic
CvFlow coefficient ở full-open — xem mục bên dướiPressure drop calculation

3. Giải thích bảng dimension — Trunnion Ball Valve

Trunnion cut sheet dùng ký hiệu tương tự nhưng bỏ cột WP (vì Trunnion luôn là ANSI Class) và thêm cột G:

SIZE | CATALOG NUMBER | PORT | A | B | C | D | E | F | G | LBS.

CộtÝ nghĩa với TrunnionĐơn vị
AFace-to-Face (ASME B16.10 standard length)inch
BBody width (chiều rộng thân)inch
CFlange OD (đường kính ngoài mặt bích)inch
DBolt circle diameter (BCD — đường kính vòng tròn bu-lông mặt bích)inch
EChiều cao từ CL đường ống đến đỉnh gearbox (Height CL to top)inch
FChiều cao từ đáy van đến CL đường ốnginch
GChiều rộng gearbox (handwheel width) — đặc thù cho trunnioninch
LBS.Trọng lượng van + gearbox (assembled)pound (lb)

Ví dụ thực tế từ cut sheet 10F-T13-RF (Trunnion 10", Class 150):

SIZEPNPORTABCDEFGLBS
10×10×1010F-T13-RF10"20.0010.0018.0017.752216.2518.12810

Đọc: van 10", Class 150, face-to-face 20.00 inch, mặt bích OD 18.00 inch, trọng lượng 810 lb. Khoảng không phía trên từ CL ống cần 22 inch (cột E). Khoảng không phía dưới từ CL ống cần 16.25 inch (cột F).

4. Cv — Flow Coefficient là gì và dùng khi nào

Cv (Flow Coefficient) là hệ số thủy lực đặc trưng cho van: số gallon nước (60°F) chảy qua van ở fully open với pressure drop 1 PSI trong 1 phút. Công thức tính pressure drop:

ΔP = (Q / Cv)² × SG

Trong đó Q = flow rate (GPM), SG = specific gravity của lưu chất (nước = 1.0), ΔP = pressure drop (PSI).

Ball valve Balon thường có Cv cao (low pressure drop) vì thiết kế full-bore hoặc reduced-bore port lớn. Ví dụ:

Part NumberSizePortCv
1/4F-F03N-SE1/4"0.37"— (rất nhỏ, instrumentation)
2R-S32-GE2"Reduced~130 (typical S series 2")
4F-T63-RF4" TrunnionFull 4"~800 (typical 4" full bore)

Cv quan trọng khi van nằm trong tuyến có yêu cầu pressure drop thấp (process line, đường ống dài) hoặc khi sizing control valve. Với on/off ball valve thông thường, Cv chỉ cần kiểm tra để xác nhận không tạo bottleneck.

5. LBS (trọng lượng) — tại sao quan trọng cho đặt hàng

Trọng lượng van (LBS) trong cut sheet là net weight của van assembled, không bao gồm bao bì vận chuyển và actuator (nếu là actuated valve). Trọng lượng cần thiết cho:

6. Lỗi phổ biến khi đọc cut sheet

LỗiHậu quảCách tránh
Nhầm A (face-to-face) với B (body width)Layout sai, van không vừa khoảng hởTra đúng label trên bản vẽ cut sheet
Dùng Cv của reduced-port thay full-portTính pressure drop thấp hơn thực tếKiểm tra cột PORT trong bảng dimension
Nhầm LBS với gross shipping weightKhai báo hải quan sai, thiếu space trong shippingNhân thêm 1.3–1.5 cho gross weight
Đọc cut sheet sai revisionDimension có thể thay đổi giữa các catalog revisionDùng cut sheet mới nhất từ website Balon hoặc qua Fast Group
Nhầm Handle clearance (D) với F-F (A)Va chạm tay gạt với kết cấu lân cậnKiểm tra đủ cả A, C, D, E cho layout 3D

Tip khi lập hồ sơ: khi submittal kỹ thuật, attach nguyên file cut sheet PDF gốc từ Balon — không tự tạo bảng dimension riêng. Cut sheet gốc có đủ revision number, date và approval stamp của nhà sản xuất, đủ điều kiện làm IOM (Installation & Operation Manual) reference.