1. Needle valve là gì?

Needle valve dùng một đầu kim hình côn (needle/stem) di chuyển dần vào một lỗ tựa (seat) nhỏ. Nhờ profile côn, mỗi vòng xoay tay vặn chỉ thay đổi tiết diện dòng một lượng nhỏ — cho phép điều tiết lưu lượng rất mịn và lặp lại. Đây là khác biệt cốt lõi so với ball valve (chuyên on/off): needle valve thiên về throttling và cô lập đường tín hiệu áp suất.

2. Ứng dụng đo lường & lấy mẫu

Bản vẽ tháo rời needle valve Balon
Bản vẽ tháo rời needle valve Balon — kết cấu stem côn, seat và gland.

3. Thông số dòng Needle Balon

Cấu hìnhVật liệuSeatÁp suất
6000 PSI Resilient Seated CSCarbon SteelResilient (mềm)6000 PSI
6000 PSI Resilient Seated SSStainless SteelResilient (mềm)6000 PSI
10000 PSI Metal Seated CSCarbon SteelMetal (kim loại)10000 PSI
10000 PSI Metal Seated SSStainless SteelMetal (kim loại)10000 PSI

Seat resilient kín tốt ở áp vừa; seat metal chịu áp/nhiệt cao hơn. Vật liệu stainless steel được chọn khi môi chất ăn mòn.

4. Lắp đặt với gauge & manifold

Needle valve thường được lắp giữa đường process và đồng hồ/transmitter, hoặc tích hợp trong manifold 2/3/5 van. Khi mở nhẹ, van tiết lưu giúp giảm xung áp đột ngột tác động lên thiết bị đo, kéo dài tuổi thọ kim đồng hồ và cảm biến.

5. Lưu ý khi chọn

Gợi ý: needle valve thường đi kèm với ball valve cô lập và phụ kiện. Xem thêm nhóm Accessories để chuẩn bị bộ lắp đặt hoàn chỉnh.