1. Cơ sở chọn vật liệu van công nghiệp

Vật liệu thân van (body material) quyết định đến ba yếu tố: độ bền ăn mòn (corrosion resistance), chịu áp suất (pressure rating) và chịu nhiệt độ (temperature rating). Trong tài liệu kỹ thuật Balon, vật liệu được mã hóa trong part number:

Ngoài vật liệu body, cần chú ý thêm vật liệu ball & stem (bi và trục), seat insert, và O-ring/seal — vì ăn mòn thường bắt đầu từ điểm tiếp xúc với lưu chất, không phải từ thân ngoài.

2. Carbon Steel (CS) — dòng phổ thông cho dầu khí & utility

Carbon Steel là vật liệu mặc định và phổ biến nhất trong catalog Balon, chiếm tỷ trọng lớn nhất trong đơn hàng từ các dự án EPC dầu khí và pipeline.

Floating ball valve Balon Carbon Steel Series F
Floating ball valve Balon thân Carbon Steel — dòng Series F, kết nối screwed/threaded.

Tính chất:

Ứng dụng điển hình: dầu thô, khí thiên nhiên ngọt (sweet gas), nước công nghiệp, hơi nước, không khí nén, hydrocarbons — miễn là môi trường không có Cl⁻ nồng độ cao và pH > 6.

3. Stainless Steel & 316 SS — chống ăn mòn và môi trường chua

Floating ball valve Balon Stainless Steel 316 SS — cutaway section
Floating ball valve Balon thân Stainless Steel / 316SS — nhận biết qua màu bề mặt sáng bóng hơn CS.

Balon cung cấp hai cấp độ stainless steel:

316SS có moly (molybdenum) cao hơn 304SS, giúp chịu pitting corrosion trong môi trường Cl⁻ và môi trường biển (offshore) tốt hơn rõ rệt. Đây là lựa chọn mặc định cho van trong tuyến process dầu khí offshore hoặc nhà máy hóa chất chloride-bearing.

Lưu ý NACE: chọn suffix SN (316SS body + 316SS ball & stem) khi spec yêu cầu "NACE MR0175" hoặc "sour service". CS với NACE option không đủ — phải là 316SS toàn bộ phần wetted.

4. Ductile Iron (DI) — nhẹ, kinh tế cho pipeline nước & khí

Floating ball valve Balon Ductile Iron — thân gang cầu
Floating ball valve Balon thân Ductile Iron (gang cầu) — nhẹ hơn CS, giá thành thấp hơn cho utility pipeline.

Ductile Iron (gang cầu, ASTM A536 Grade 65-45-12) là vật liệu thân van kinh tế cho các ứng dụng không yêu cầu độ bền ăn mòn cao:

Ứng dụng điển hình: nước sạch, nước biển xử lý (nếu coating), không khí nén, khí đốt phân phối áp thấp, HVAC. Thường gặp trong Series US (underground/utility) của Balon.

5. Aluminum Bronze & Nickel Aluminum Bronze — chịu nước biển & hóa chất

Floating ball valve Balon Aluminum Bronze — thân hợp kim đồng nhôm
Floating ball valve Balon thân Aluminum Bronze — hợp kim đồng nhôm, khả năng chịu nước biển và marine environment vượt trội.

Aluminum Bronze (AB) và Nickel Aluminum Bronze (NAB) là nhóm vật liệu chuyên dụng cho môi trường biển và hóa chất đặc thù:

Ứng dụng điển hình: seawater cooling systems, fire water offshore, hóa chất tẩy rửa, desalination plant, marine industry.

6. Bảng chọn nhanh theo môi chất

Môi chất / Điều kiệnBody material khuyến nghịGhi chú
Dầu thô, khí thiên nhiên ngọt (sweet)Carbon Steel (CS)ANSI Class theo áp suất tuyến
Khí chua có H₂S (sour service)316 Stainless Steel (SN/NACE)Bắt buộc NACE MR0175/ISO 15156
Hóa chất ăn mòn, Cl⁻ trung bìnhStainless Steel hoặc 316SS316SS nếu Cl⁻ > 200 ppm
Nước biển, offshore platformNickel Aluminum Bronze (NAB)Hoặc 316SS nếu áp cao
Nước cấp, nước sạch, HVACDuctile Iron hoặc CSDI kinh tế hơn cho size lớn
Hóa chất hữu cơ (methanol, glycol)Stainless SteelKiểm tra seal/O-ring compatibility
Lọc hóa dầu, cracking unit (T cao)Carbon Steel (Class 600+)Kiểm tra temperature rating vs API 608
Hệ thống fire water offshoreAluminum Bronze hoặc NABPhải đạt Fire Safe API 6FA

Quy tắc an toàn khi chọn vật liệu: nếu datasheet hoặc P&ID không ghi rõ vật liệu van, hãy xem Piping Class của dự án (ví dụ: A1A = CS Class 150, C6B = 316SS Class 600). Piping class là nguồn dữ liệu quyết định — không tự suy luận từ tên lưu chất.